KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
13/03 00:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
16-03
2026
Stade Rennais FC
Lille OSC
3 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Aston Villa
Lille OSC
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Marseille
Lille OSC
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
15-03
2026
Manchester United
Aston Villa
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Aston Villa
Lille OSC
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-03
2026
Aston Villa
West Ham United
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lille OSC và Aston Villa vào 00:45 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Lucas Digne
90'
Harvey ElliottMorgan Rogers
88'
Emiliano Martinez
Soriba DiaouneHakon Arnar Haraldsson
83'
83'
Leon BaileyEmiliano Buendia Stati
83'
Ian MaatsenJadon Sancho
77'
John McGinnDouglas Luiz Soares de Paulo
77'
Tammy AbrahamOllie Watkins
Felix CorreiaNgal Ayel Mukau
66'
Thomas MeunierTiago Santos Carvalho
66'
61'
Ollie WatkinsEmiliano Buendia Stati
Matias Fernandez PardoGaetan Perrin
52'
Ayyoub BouaddiBenjamin Andre
46'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Ozer B.
Emiliano Martinez
2315
Perraud R.
Bogarde L.
2623
Mandi A.
Konsa E.
418
Mbemba Ch.
Torres P.
1422
Tiago Santos
Digne L.
126
Bentaleb N.
Douglas Luiz
2121
Andre B.
Onana A.
2428
Perrin G.
Sancho J.
1910
Haraldsson H.
Rogers M.
2717
N.Mukau
Buendia E.
109
Giroud O.
Watkins O.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.4 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 58% | Kiểm soát bóng | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 14% | 10% |
| 7% | 16% | 16~30 | 14% | 5% |
| 12% | 20% | 31~45 | 14% | 26% |
| 5% | 14% | 46~60 | 14% | 23% |
| 12% | 12% | 61~75 | 22% | 15% |
| 47% | 28% | 76~90 | 20% | 18% |