KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

C2
13/03 03:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Real Betis
Celta Vigo
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Lyonnais
Celta Vigo
6 Ngày
VĐQG Tây Ban Nha
Cách đây
22-03
2026
Celta Vigo
Alaves
9 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
15-03
2026
Le Havre
Lyonnais
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Lyonnais
Celta Vigo
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Lyonnais
AS Monaco
9 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Celta Vigo và Lyonnais vào 03:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Marcos Alonso
90+3'
Matias Vecino
90+3'
Hugo SoteloIlaix Moriba Kourouma
90+1'
87'
Endrick Felipe Moreira de SousaClinton Mata Pedro Lourenco
85'
Tanner TessmannNoah Nartey
85'
Hamdani A.Steeve Kango
85'
Orel MangalaTyler Morton
77'
Steeve Kango
70'
Adam KarabecRemi Himbert
67'
Remi HimbertNicolas Tagliafico
Pablo DuranWilliot Swedberg
67'
Mihailo RisticOscar Mingueza
63'
Borja Iglesias Quintas
55'
53'
Nicolas Tagliafico
Oscar Mingueza
48'
Sergio CarreiraJavier Rueda
46'
Ferran Jutgla BlanchIago Aspas Juncal
46'
Javier RuedaWilliot Swedberg
25'
Borja Iglesias Quintas
20'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
13
Radu I.
Greif D.
1
20
Alonso M.
Steeve Kango
60
2
Starfelt C.
Clinton Mata
22
32
Rodriguez J.
Niakhate M.
19
3
Mingueza O.
Tagliafico N.
3
6
Moriba I.
Morton T.
23
15
Vecino M.
Tolisso C.
8
17
Rueda J.
Endrick
9
19
Swedberg W.
N.Nartey
99
10
Aspas I.
Abner
16
7
Iglesias B.
Yaremchuk R.
77
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.1
1.2Bàn thua1.3
8.7Sút cầu môn(OT)12.1
4.5Phạt góc4.6
1.3Thẻ vàng1.6
10.8Phạm lỗi11
51.9%Kiểm soát bóng53.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%16%1~1511%6%
9%9%16~308%18%
16%19%31~4520%25%
20%19%46~602%9%
20%9%61~7525%12%
22%24%76~9028%28%