KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C2
13/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
15-03
2026
Genk
St.-Truidense VV
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
SC Freiburg
Genk
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-03
2026
La Louviere
Genk
9 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
15-03
2026
SC Freiburg
Union Berlin
2 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
SC Freiburg
Genk
6 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
22-03
2026
St. Pauli
SC Freiburg
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Genk và SC Freiburg vào 03:00 ngày 13/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin MirisolaAaron Bibout
83'
80'
Ifechukwu Ogbus
Yira SorNoah Adedeji-Sternberg
77'
Yaimar MedinaJoris Kayembe
77'
Mujaid SadickJosue Ndenge Kongolo
77'
Zakaria El Ouahdi
74'
71'
Lucas HolerYuito Suzuki
63'
Derry ScherhantVincenzo Grifo
63'
Cyriaque IrieJan-Niklas Beste
Zakaria El OuahdiBryan Heynen
24'
10'
Johan Manzambi
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
26
Lawal T.
Atubolu N.
118
Kayembe J.
Treu P.
296
M.Smets
Ginter M.
2844
J.Kongolo
Ogbus I.
4377
Z.El Ouahdi
Gunter C.
3021
I.Bangoura
Osterhage P.
632
Adedeji-Sternberg N.
Manzambi J.
4438
Heymans D.
Beste J.
198
Heynen B.
Suzuki Y.
1420
Karetsas K.
Grifo V.
3223
Bibout A.
Matanovic I.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 14.8 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 41.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 17% | 7% |
| 13% | 8% | 16~30 | 10% | 15% |
| 11% | 24% | 31~45 | 23% | 12% |
| 15% | 18% | 46~60 | 17% | 32% |
| 19% | 12% | 61~75 | 8% | 7% |
| 23% | 16% | 76~90 | 19% | 22% |