KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu quốc tế
02/03 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Euro U19 Nữ
Cách đây
10-04
2026
Áo Nữ U19
Scotland Nữ U19
38 Ngày
Euro U19 Nữ
Cách đây
13-04
2026
U19 Nữ Na Uy
Áo Nữ U19
41 Ngày
Euro U19 Nữ
Cách đây
16-04
2026
U19 Nữ Macedonia
Áo Nữ U19
44 Ngày
Euro U19 Nữ
Cách đây
09-04
2026
U19 Nữ Iceland
Phần Lan U19 Nữ
37 Ngày
Euro U19 Nữ
Cách đây
12-04
2026
Phần Lan U19 Nữ
Serbia Nữ U19
40 Ngày
Euro U19 Nữ
Cách đây
15-04
2026
Phần Lan U19 Nữ
U19 Nữ Đan Mạch
43 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Áo Nữ U19 và Phần Lan U19 Nữ vào 21:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
36'
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 2.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.7 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 58.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 11% | 8% |
| 14% | 10% | 16~30 | 18% | 22% |
| 18% | 24% | 31~45 | 25% | 8% |
| 16% | 6% | 46~60 | 13% | 25% |
| 19% | 18% | 61~75 | 13% | 8% |
| 18% | 20% | 76~90 | 18% | 27% |