KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu quốc tế
02/03 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
07-03
2026
Đảo Síp Nữ
Romania Nữ
5 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Moldova Nữ
Đảo Síp Nữ
43 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Romania Nữ
Đảo Síp Nữ
47 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
08-03
2026
Hy Lạp Nữ
Quần đảo Faroe Nữ
5 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
14-04
2026
Quần đảo Faroe Nữ
Hy Lạp Nữ
43 Ngày
Woman's World Cup (Preliminaries) Europe
Cách đây
18-04
2026
Quần đảo Faroe Nữ
Georgia Nữ
47 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Đảo Síp Nữ và Quần đảo Faroe Nữ vào 19:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 8.6 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 47.1% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 8% | 1~15 | 10% | 14% |
| 14% | 25% | 16~30 | 15% | 19% |
| 32% | 13% | 31~45 | 25% | 12% |
| 11% | 16% | 46~60 | 17% | 19% |
| 17% | 16% | 61~75 | 10% | 14% |
| 11% | 19% | 76~90 | 20% | 19% |