KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Brazil Campeonato Catarinense
01/03 04:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Brazil Serie C
Cách đây
05-04
2026
Brusque FC
Caxias RS
34 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
12-04
2026
Paysandu (PA)
Brusque FC
41 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
19-04
2026
Gremio Metropolitano Maringa
Brusque FC
48 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
22-03
2026
Nautico (PE)
Criciuma
20 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
01-04
2026
Criciuma
Athletic Club MG
30 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
05-04
2026
Goias
Criciuma
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brusque FC và Criciuma vào 04:30 ngày 01/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Jhonata Robert Alves da Silva
86'
Alisson Machado dos Santos
71'
Jhonata Robert Alves da Silva
55'
Guilherme Lobo
35'
Nicolas Godinho Johann
Alisson Agostinho Cassiano da Silva
5'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 16.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 7.1 |
| 3.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 43.9% | Phạm lỗi | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 20% | 1~15 | 10% | 13% |
| 25% | 8% | 16~30 | 5% | 13% |
| 30% | 20% | 31~45 | 28% | 20% |
| 11% | 8% | 46~60 | 20% | 10% |
| 8% | 16% | 61~75 | 10% | 13% |
| 19% | 26% | 76~90 | 25% | 30% |