KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
02/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
08-03
2026
Smouha SC
Future FC
6 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
12-03
2026
ZED FC
Future FC
10 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-03
2026
Petrojet FC
Tala'ea EI-Gaish
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Future FC và Petrojet FC vào 02:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Rasheed Ahmed
Abdelrahman OsamaArnold Eba
85'
Emad HamdiMahmoud Rizk
73'
Godwin OkwaraHossam Hassan
73'
Ali ZazaaRashad El Metwaly
68'
66'
Amar HamdiMohamed Ibrahim
66'
Samir MohamedMostafa El Gamal
Mohamed MosaadMohamed Helal
46'
46'
Mohamed TawfikAdel Badr Moussa
19'
Mostafa El Badry
Rashad El Metwaly
3'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Abougabal Mohamed
Salah O.
13
Desouki M.
Kenawi M.
46
Elfil A.
Barakat Haggag
254
Rizk M.
Bahbah A.
1577
Fawzi A.
Ibrahim M.
1112
Ahmed Youssef
Hamed A.
1727
Mohamed G.
El Badry M.
1938
Arnold Eba
Qobolwakhe Sibande
2333
El Metwaly R.
El Gamal M.
1418
Hassan H.
Moussa B.
925
Helal M.
Ahmed R.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 15.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 6% | 1~15 | 8% | 13% |
| 6% | 22% | 16~30 | 11% | 6% |
| 9% | 29% | 31~45 | 11% | 11% |
| 29% | 0% | 46~60 | 8% | 27% |
| 19% | 9% | 61~75 | 22% | 16% |
| 16% | 29% | 76~90 | 36% | 23% |