KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
18/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
Cách đây
22-03
2026
Arsenal
Manchester City
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
05-04
2026
Southampton
Arsenal
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
11-04
2026
Arsenal
AFC Bournemouth
24 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
21-03
2026
Heidenheim
Bayer Leverkusen
3 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
04-04
2026
Bayer Leverkusen
Wolfsburg
17 Ngày
VĐQG Đức
Cách đây
11-04
2026
Borussia Dortmund
Bayer Leverkusen
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal và Bayer Leverkusen vào 03:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Myles Lewis SkellyViktor Gyokeres
90'
83'
Ignacio Ezequiel Agustin Fernandez CarbaRobert Andrich
70'
Patrik SchickExequiel Palacios
Kai HavertzEberechi Eze
69'
Gabriel Teodoro Martinelli SilvaLeandro Trossard
69'
Cristhian MosqueraBenjamin William White
69'
Christian NorgaardMartin Zubimendi Ibanez
68'
Declan Rice
63'
60'
Montrell CulbreathErnest Poku
60'
Malik TillmanMartin Terrier
46'
Exequiel Palacios
Eberechi EzeLeandro Trossard
36'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Raya D.
Blaswich J.
285
Hincapie P.
Quansah J.
46
Gabriel
Andrich R.
82
Saliba W.
Tapsoba E.
124
White B.
Poku E.
1941
Rice D.
Palacios E.
2536
Zubimendi M.
Garcia A.
2419
Trossard L.
Grimaldo A.
2010
Eze E.
Terrier M.
117
Saka B.
Maza I.
3014
Gyokeres V.
Kofane C. M.
35Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.5 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 56.9% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 10% | 16% |
| 15% | 12% | 16~30 | 3% | 10% |
| 11% | 24% | 31~45 | 20% | 32% |
| 19% | 18% | 46~60 | 20% | 10% |
| 19% | 12% | 61~75 | 10% | 13% |
| 20% | 12% | 76~90 | 34% | 13% |