KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
C1
18/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
22-03
2026
Everton
Chelsea FC
3 Ngày
Cúp FA
Cách đây
04-04
2026
Chelsea FC
Port Vale
17 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
12-04
2026
Chelsea FC
Manchester City
25 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Nice
Paris Saint Germain
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
04-04
2026
Paris Saint Germain
Toulouse
16 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-04
2026
Lens
Paris Saint Germain
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chelsea FC và Paris Saint Germain vào 03:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
73'
Lee Kang InKhvicha Kvaratskhelia
Oluwatosin AdarabioyoMarc Cucurella
71'
66'
Lucas HernandezNuno Mendes
66'
Goncalo Matias RamosOusmane Dembele
62'
Senny MayuluAchraf Hakimi
Romeo LaviaEnzo Fernandez
60'
Alejandro GarnachoCole Jermaine Palmer
59'
Liam DelapJoão Pedro Junqueira de Jesus
59'
59'
Desire DoueBradley Barcola
Josh AcheampongMamadou Sarr
46'
46'
Senny MayuluJoao Neves
14'
Bradley BarcolaAchraf Hakimi
6'
Khvicha Kvaratskhelia
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Sanchez R.
Safonov M.
393
Cucurella M.
Hakimi A.
221
Hato J.
Marquinhos
523
Chalobah T.
Pacho W.
5119
Sarr M.
Mendes N.
2525
Caicedo M.
Zaire-Emery W.
3317
Andrey Santos
Vitinha
1720
Joao Pedro
Neves J.
878
Fernandez E.
Barcola B.
297
Neto P.
Dembele O.
1010
Palmer C.
Kvaratskhelia K.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 67.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 10% | 1~15 | 17% | 5% |
| 12% | 9% | 16~30 | 12% | 15% |
| 18% | 23% | 31~45 | 14% | 21% |
| 25% | 12% | 46~60 | 14% | 21% |
| 17% | 20% | 61~75 | 19% | 18% |
| 18% | 23% | 76~90 | 21% | 18% |