KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Catarinense
02/03 04:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Campeonato Catarinense
Cách đây
09-03
2026
Chapecoense SC
Barra FC
7 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
05-04
2026
Botafogo PB
Barra FC
33 Ngày
Brazil Serie C
Cách đây
12-04
2026
Barra FC
Maranhao
40 Ngày
Brazil Campeonato Catarinense
Cách đây
09-03
2026
Chapecoense SC
Barra FC
7 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-03
2026
Sao Paulo
Chapecoense SC
11 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
17-03
2026
Chapecoense SC
Gremio (RS)
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Barra FC và Chapecoense SC vào 04:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Joao Victor
79'
Kauan
Gabriel Silva
66'
65'
Bruno Leonardo dos Santos Covas
54'
Marcinho
Renan Bernabe
29'
Elvis Marley Aparecido Bittencourt
22'
Elvis Marley Aparecido Bittencourt
21'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng2.1
0.7Bàn thua0.9
8.4Sút cầu môn(OT)14.6
4.6Phạt góc5.6
2.1Thẻ vàng2.6
0Phạm lỗi8.3
52.7%Kiểm soát bóng48.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%11%1~1516%12%
9%9%16~3010%0%
20%17%31~4530%25%
18%17%46~6013%25%
11%15%61~756%22%
32%27%76~9023%12%