KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Argentina
02/03 05:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Argentina
Cách đây
12-03
2026
Argentinos Juniors
Rosario Central
9 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
16-03
2026
Tigre
Argentinos Juniors
13 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-03
2026
Argentinos Juniors
CA Platense
20 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
12-03
2026
Independiente Rivadavia
Barracas Central
10 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
17-03
2026
Barracas Central
Atletico Tucuman
14 Ngày
VĐQG Argentina
Cách đây
23-03
2026
CA Huracan
Barracas Central
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Argentinos Juniors và Barracas Central vào 05:15 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Facundo Jainikoski
90'
89'
Gaston Matias CampiTomas Porra
Gabriel Florentin
85'
Emiliano ViverosSebastian Prieto
76'
72'
Ivan GuarazIvan Tapia
Ivan Andres Morales BravoLeandro Lozano
70'
Gabriel FlorentinAlan Lescano
69'
69'
65'
Norberto BriascoJhonatan Candia
Kida R.Leandro Miguel Fernandez
56'
Facundo JainikoskiLaurtaro Giaccone
56'
46'
Rafael BarriosDamian Alberto Martinez
45+1'
Facundo Bruera
25'
Nicolas Agustin Demartini
10'
Rodrigo Insua
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-5-2 Khách
25
Cortes B.
Mino M.
3020
Prieto S.
Capraro N.
26
R.Riquelme
Tobio F.
3216
Alvarez F.
Demartini N.
3124
Fattori F.
Martinez D.
47
Giaccone L.
T.Porra
810
Lescano A.
Miloc D.
523
Lopez H.
Tapia I.
1022
Lozano L.
Insua R.
618
Fernandez L.
Candia J.
2047
Porcel D.
Bruera F.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua | 1 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 5.1 | Phạt góc | 2.3 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 14 |
| 60.8% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 2% | 3% | 1~15 | 20% | 2% |
| 15% | 21% | 16~30 | 16% | 16% |
| 11% | 15% | 31~45 | 16% | 24% |
| 28% | 25% | 46~60 | 12% | 32% |
| 17% | 3% | 61~75 | 20% | 2% |
| 24% | 28% | 76~90 | 16% | 21% |