KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
02/03 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
07-03
2026
Usakspor
Karsiyaka
5 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Karsiyaka
Ayvalikgucu Belediyespor
13 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Denizli IY Gureller
Karsiyaka
23 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Altay Spor Kulubu
Kutahyaspor
6 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Balikesirspor
Altay Spor Kulubu
13 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Altay Spor Kulubu
Kestel
23 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Karsiyaka và Altay Spor Kulubu vào 00:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
90+2'
79'
70'
69'
Alpay ErogluErdal Ozturk
68'
65'
Deniz KadahEmre Tangeldi
Omer Faruk SezginMucahit Aslan
47'
20'
Omer Faruk Sezgin
10'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.4Bàn thắng1.2
0.8Bàn thua0.9
4.8Sút cầu môn(OT)7.4
7.7Phạt góc3.9
2.1Thẻ vàng1.8
15.3Phạm lỗi13
53.7%Kiểm soát bóng51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
7%18%1~1521%15%
7%6%16~3025%11%
21%12%31~4514%13%
26%15%46~6017%11%
10%15%61~753%15%
25%31%76~9017%27%