KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
08-03
2026
Al-Baten
Al-Jndal
6 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
02-04
2026
Al-Jndal
Jeddah Club
31 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
07-04
2026
Al Jubail
Al-Jndal
36 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-03
2026
Abha
Al Jubail
7 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
03-04
2026
Al Bukayriyah
Abha
32 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
09-04
2026
Al Ula FC
Abha
38 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al-Jndal và Abha vào 01:45 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Abdullah Al-Fahad
Fayez Al EneziYasser Daribi
90+3'
87'
Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
87'
Fahad Al-JayzaniFiras Alghamdi
84'
Jurien Gaari
78'
Hazim Al-ZahraniNasser Al Daajani
Majed Al Khaibari
65'
Aitor Lopez Lopez
60'
Aitor Lopez Lopez
58'
52'
Yasser Yaqoub Ibrahim
Aitor Lopez LopezIbrahim Al-Harbi
46'
Majed Al KhaibariBandar Al Shamrani
46'
20'
Sylla SowMeshal Al-Mutairi
9'
Meshal Al-Mutairi
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Mutab Sharahili
Al Jadani A.
3033
Abdulaziz Majrashi
Meshal Al-Mutairi
104
Naji M.
Gaari J.
323
Peyre T.
Al Fahad A.
195
Al Shamrani
Ibrahim Y. Y.
1288
Nayef Abdullah Hazazi
Al Daajani N.
88
Al Jahani F.
Taira A.
611
Lkhdar A.
Firas Alghamdi
1415
Al-Harbi I.
Luiz Philipe Muralha
1177
Yasser Daribi
Agi
777
Anthony Okpotu
Sow S.
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 7.8 |
| 3.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 59.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 9% | 1~15 | 18% | 25% |
| 16% | 7% | 16~30 | 8% | 10% |
| 16% | 20% | 31~45 | 25% | 21% |
| 24% | 25% | 46~60 | 11% | 10% |
| 8% | 19% | 61~75 | 13% | 10% |
| 28% | 15% | 76~90 | 23% | 17% |