KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Australia Victorian Division 1
02/03 16:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Australia Victorian Division 1
Cách đây
09-03
2026
Melbourne Victory FC (Youth)
FC Bulleen Lions
7 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
16-03
2026
FC Bulleen Lions
Moreland Zebras
14 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
21-03
2026
FC Bulleen Lions
Melbourne Knights
18 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
06-03
2026
Eltham Redbacks
Brunswick City
4 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
15-03
2026
Western United FC NPL
Eltham Redbacks
12 Ngày
Australia Victorian Division 1
Cách đây
20-03
2026
Eltham Redbacks
Langwarrin
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bulleen Lions và Eltham Redbacks vào 16:30 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
82'
73'
54'
46'
45+5'
42'
32'
1'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.6 | Bàn thua | 1 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 12 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 41.8% | Phạm lỗi | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 18% | 1~15 | 11% | 10% |
| 7% | 10% | 16~30 | 14% | 12% |
| 19% | 10% | 31~45 | 16% | 27% |
| 19% | 7% | 46~60 | 14% | 15% |
| 21% | 21% | 61~75 | 20% | 15% |
| 19% | 29% | 76~90 | 22% | 20% |