KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England Under-21 Premier League
02/03 21:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England Under-21 Premier League
Cách đây
08-03
2026
U21 Liverpool
U21 Wolves
6 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
16-03
2026
U21 Crystal Palace
U21 Wolves
13 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-03
2026
U21 Wolves
U21 Chelsea
18 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
10-03
2026
U21 Reading
U21 Everton
7 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
14-03
2026
U21 West Ham United
U21 Reading
11 Ngày
England Under-21 Premier League
Cách đây
21-03
2026
U21 Reading
U21 Manchester United
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Wolves và U21 Reading vào 21:00 ngày 02/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Reece Evans
Daniel Angel Enguru Mangue
52'
Daniel Angel Enguru MangueHarvey Griffiths
35'
Daniel Angel Enguru MangueFinlay Ashworth
33'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2
2.4Bàn thua1
11.4Sút cầu môn(OT)5.9
4.2Phạt góc4.9
1.4Thẻ vàng1.8
9.6Phạm lỗi12.2
44.8%Kiểm soát bóng53.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
25%10%1~159%6%
15%19%16~309%11%
9%17%31~4516%15%
13%10%46~6019%20%
5%21%61~7521%22%
29%21%76~9024%23%