KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Síp
03/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Síp
Cách đây
07-03
2026
Omonia Aradippou
Omonia Nicosia FC
4 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Omonia Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC
11 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
09-03
2026
Apollon Limassol FC
AEL Limassol
6 Ngày
VĐQG Síp
Cách đây
14-03
2026
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Omonia Nicosia FC và Apollon Limassol FC vào 00:00 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Morgan Brown
90+2'
Giorgos MalekkidisBrandon Thomas Llamas
Ioannis KousoulosMateo Maric
89'
Stevan JoveticMuamer Tankovic
89'
88'
Brandon Thomas Llamas
Andreas ChristouAnastasios Chatzigiovannis
84'
81'
Daniel Escriche RomeroGarry Mendes Rodrigues
81'
Agapios VrikkisGaetan Weissbeck
79'
Bruno GasparAntreas Shikkis
Alpha Richard Diounkou TecagneGiannis Masouras
43'
Muamer Tankovic
40'
37'
Garry Mendes Rodrigues
Mateo Maric
25'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
23
Uzoho F.
Kuhn P.
2229
Balkovec J.
Antreas Shikkis
2630
Panagiotou N.
Vouros P.
25
Coulibaly S.
Kvida J.
4421
Masouras G.
Zmrhal J.
814
Maric M.
Morgan Brown
574
Andreou P.
Ljubic I.
7710
Chatzigiovanis A.
Rodrigues G.
1011
Ewandro
Weissbeck G.
2722
Tankovic M.
Thomas B.
2319
Mmaee R.
Marques P.
43Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.5 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 7.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 55.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 18% | 1~15 | 20% | 11% |
| 14% | 13% | 16~30 | 8% | 7% |
| 14% | 13% | 31~45 | 8% | 18% |
| 13% | 15% | 46~60 | 8% | 18% |
| 18% | 15% | 61~75 | 16% | 11% |
| 22% | 22% | 76~90 | 36% | 33% |