KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bulgaria
03/03 18:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bulgaria
Cách đây
06-03
2026
Slavia Sofia
Spartak Varna
3 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Spartak Varna
CSKA 1948 Sofia
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-03
2026
Spartak Varna
Ludogorets Razgrad
18 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
09-03
2026
PFK Montana
Ludogorets Razgrad
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
14-03
2026
Cherno More Varna
PFK Montana
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-03
2026
PFK Montana
Beroe
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spartak Varna và PFK Montana vào 18:30 ngày 03/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emil YanchevJota Lopes
90+4'
Emmanuel JohnDamyan Yordanov
90+4'
90+1'
Umaro BaldeAlbin Linner
Georg StojanovskiAngel Granchov
90'
81'
75'
Kostadin Stoynev Iliev
Tailson Pinto Goncalves
74'
Georg StojanovskiTsvetelin Chunchukov
70'
Martin Georgiev
70'
67'
VAJEBAH SAKORDavid Alejandro Carmona Velasco
67'
Tomas AzevedoAleksandar Todorov
64'
Marcio Rosa
Angel Granchov
64'
48'
Anton Tungarov
46'
Hugo VitinhoBoris Dimitrov
35'
David Alejandro Carmona Velasco

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
23
Maksym Kovalov
Rosa M.
1
2
Ivanov B.
Linner A.
3
44
Angel Granchov
Jorginho Soares
13
3
Juric-Petrasilo M.
Kostadin Stoynev Iliev
18
50
Georgiev M.
Carmona Sierra D.
16
17
Tsvetoslav Mikhailov Marinov
Tungarov A.
23
88
Damyan Yordanov
Tsingaras A.
24
21
Xande
Todorov A.
10
29
Tailson P. G.
Burov D.
14
10
Lopes J.
Dimitrov B.
7
9
Chunchukov T.
Ejike P.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.4
1.2Bàn thua1.2
11.3Sút cầu môn(OT)8.3
4Phạt góc3.6
1.7Thẻ vàng1.7
12.1Phạm lỗi8.6
43.4%Kiểm soát bóng45%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%12%1~158%19%
11%16%16~3010%17%
11%8%31~4525%19%
25%25%46~6017%15%
11%20%61~756%11%
27%16%76~9031%15%