KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
04/03 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
12-03
2026
Orlando Pirates
Richards Bay
8 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
AmaZulu
Richards Bay
10 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
22-03
2026
Maritzburg United
Richards Bay
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Kaizer Chiefs
Maritzburg United
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
21-03
2026
Kaizer Chiefs
Magesi
17 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
08-04
2026
Orbit College
Kaizer Chiefs
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Richards Bay và Kaizer Chiefs vào 00:30 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lwandle MabuyaZulu Sbangani
88'
Moses Mthembu
80'
80'
Ashley Du PreezAsenele Velebayi
Knox MutizwaLundi Mahala
72'
71'
Luke BaartmanFlavio Antonio da Silva
Wandile NgemaSanele Barns
71'
70'
Nkosingiphile NgcoboSibongiseni Mthethwa
Thulani GumedeSanele Barns
69'
Lundi Mahala
67'
67'
Aden McCarthy
58'
Mduduzi ShabalalaEthan Chislett
Moses Mthembu
58'
57'
Makabi LilepoSirino Gaston
Simphiwe Mcineka
42'
36'
Sibongiseni Mthethwa
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
1
Ian Otieno
Bvuma B.
4447
Sbani Khumalo
Dillon Solomons
1837
Sbangani Z.
Aden McCarthy
3525
Simphiwe Mcineka
Bradley Cross
485
Sikhakhane T.
Shinga
746
Mthethwa T.
Maboe Lebohang Kgosana
617
Gumede T.
Sibongiseni Mthethwa
536
Lindokuhle Zikhali
Velebayi A.
1720
Mthembu M.
Chislett E.
2330
Sanele Barns
Sirino Gaston
1014
Mahala L.
Flavio Antonio da Silva
77Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 11.7 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 51.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 23% | 1~15 | 17% | 18% |
| 9% | 2% | 16~30 | 15% | 9% |
| 18% | 23% | 31~45 | 15% | 6% |
| 12% | 11% | 46~60 | 20% | 27% |
| 15% | 20% | 61~75 | 12% | 21% |
| 24% | 17% | 76~90 | 12% | 18% |