KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
04/03 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Venezia F.C.
Reggiana
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
14-03
2026
FC Bari 1908
Reggiana
10 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
18-03
2026
Reggiana
Monza
14 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
07-03
2026
Alto Adige/Sudtirol
Virtus Entella
3 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
15-03
2026
Alto Adige/Sudtirol
Delfino Pescara 1936
11 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
18-03
2026
Avellino
Alto Adige/Sudtirol
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Reggiana và Alto Adige/Sudtirol vào 02:00 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Silvio MerkajDaniele Casiraghi
86'
Daniele Casiraghi
83'
Emanuele PecorinoSalvatore Molina
79'
Karim ZedadkaSimone Davi
79'
Domen CrnigojMarco Frigerio
74'
Simone TronchinFabian Tait
Leonardo MendicinoTobias Reinhart
71'
Mathis LambourdeLorenzo Libutti
71'
68'
Marius AdamonisAlessio Cragno
Tommaso FumagalliMassimo Bertagnoli
59'
Mario Sampirisi
52'
47'
Emanuele Pecorino
Mario SampirisiPaolo Rozzio
46'
46'
Emanuele PecorinoRiccardo Tonin
39'
Raphael KoflerDaniele Casiraghi
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
1
Micai A.
Cragno A.
2243
Bonetti S.
H.El Kaouakibi
944
Rozzio P.
R.Kofler
282
Andrea Papetti
Davi F.
2317
Libutti L.
Molina S.
7926
Bertagnoli M.
F.Tait
2116
Reinhart T.
Frigerio M. R.
268
Charlys
D.Casiraghi
1723
M.Rover
S.Davi
249
Novakovich A.
S.Merkaj
3390
Portanova M.
R.Tonin
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.8 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 42.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 12% | 1~15 | 11% | 10% |
| 22% | 20% | 16~30 | 27% | 15% |
| 17% | 18% | 31~45 | 13% | 27% |
| 20% | 14% | 46~60 | 16% | 17% |
| 15% | 18% | 61~75 | 16% | 5% |
| 5% | 16% | 76~90 | 13% | 25% |