KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Ipswich
Leicester City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-03
2026
Stoke City
Ipswich
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Sheffield Wed.
Ipswich
10 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
07-03
2026
Hull City
Millwall
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
11-03
2026
Wrexham
Hull City
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
West Bromwich(WBA)
Hull City
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ipswich và Hull City vào 02:45 ngày 04/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Cedric Kipre
82'
Ivan Azon MonzonGeorge Hirst
78'
Daniel NeillMarcelino Nunez
77'
73'
Amir HadziahmetovicJohn Egan
Azor MatusiwaLeif Davis
71'
70'
John Egan
Anis MehmetiJack Taylor
68'
66'
Kyle JosephLiam Millar
66'
John LundstramMatty Crooks
64'
Ivor Pandur
62'
Matty Crooks
Leif DavisJacob Greaves
57'
Wes BurnsSindre Walle Egeli
57'
46'
Oliver McBurnieJoe Gelhardt
42'
Akin FamewoLewie Coyle
36'
Lewie Coyle
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
28
Walton C.
Pandur I.
124
Greaves J.
Hughes C.
44
Kipre C.
Egan J.
1526
D.O'Shea
McNair P.
3719
Furlong D.
Drameh C.
1814
Taylor J.
Slater R.
275
Matusiwa A.
Crooks M.
2547
Clarke J.
Coyle L.
232
Nunez M.
Gelhardt J.
218
S.Egeli
Millar L.
79
Hirst G.
Koumas L.
36Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.4 |
| 6.6 | Phạt góc | 5 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 42.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 8% | 9% |
| 6% | 15% | 16~30 | 11% | 13% |
| 20% | 23% | 31~45 | 23% | 25% |
| 18% | 15% | 46~60 | 17% | 18% |
| 13% | 13% | 61~75 | 23% | 13% |
| 27% | 19% | 76~90 | 14% | 18% |