KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
07/03 15:35
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
17-03
2026
Sydney FC
Melbourne City
9 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
22-03
2026
Sydney FC
Newcastle Jets FC
14 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
04-04
2026
Brisbane Roar FC
Sydney FC
27 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
15-03
2026
Melbourne Victory FC
FC Macarthur
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
21-03
2026
Melbourne Victory FC
Central Coast Mariners FC
13 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
05-04
2026
Melbourne Victory FC
Wellington Phoenix
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sydney FC và Melbourne Victory FC vào 15:35 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mathias MacallisterApostolos Stamatelopoulos
90+2'
Abel WalateeVictor Campuzano Bonilla
90+2'
85'
Joshua InserraRoderick Jefferson Goncalves Miranda
83'
Reno PiscopoKeegan Jelacic
83'
Denis GenreauXavier Stella
Ahmet Arslan
75'
Apostolos StamatelopoulosBenjamin Garuccio
73'
Alhassan ToureTiago Quintal
70'
69'
Charles NdukaJordi Valadon
68'
Charles NdukaNikolaos Vergos
68'
Matthew GrimaldiNishan Velupillay
58'
Juan Manuel Mata Garcia
Victor Campuzano Bonilla
57'
Rhyan Grant
44'
34'
Juan Manuel Mata Garcia
15'
Joshua Rawlins
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-4-1-1 Khách
12
H.Devenish-Meares
J.Warshawsky
4017
Garuccio B.
Rawlins J.
225
Grant A.
Roderick
2141
Popovic A.
S.Esposito
1523
Grant R.
Santos
1124
Okon-Engstler P.
Velupillay N.
177
Quispe Cordova P. A.
X.Stella
3470
Arslan A.
Valadon J.
820
Quintal T.
Jelacic K.
239
Campuzano V.
Mata J.
6480
Stamatelopoulos A.
Vergos N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 56.6% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 15% | 19% |
| 6% | 12% | 16~30 | 21% | 12% |
| 11% | 16% | 31~45 | 10% | 14% |
| 25% | 24% | 46~60 | 15% | 7% |
| 18% | 8% | 61~75 | 18% | 14% |
| 25% | 18% | 76~90 | 18% | 29% |