KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
07/03 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
13-03
2026
SHB Đà Nẵng
Hoàng Anh Gia Lai
6 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Ninh Bình FC
29 Ngày
V-League
Cách đây
11-04
2026
Thép Xanh Nam Định
Hoàng Anh Gia Lai
35 Ngày
V-League
Cách đây
15-03
2026
Công An TP Hồ Chí Minh
PVF-CAND
8 Ngày
V-League
Cách đây
05-04
2026
Thanh Hóa
Công An TP Hồ Chí Minh
29 Ngày
V-League
Cách đây
11-04
2026
Hải Phòng
Công An TP Hồ Chí Minh
35 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hoàng Anh Gia Lai và TP Hồ Chí Minh vào 17:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
45
Khoa Ngo
Đội hình
Chủ
Khách
29
Junior
Ngo K.
2633
Jairo Rodrigues Peixoto Filho
Minh Trong Vo
1710
Marciel
Makrillos P.
738
Vo P. B.
Matheus Felipe
423
Vinh Nguyen Hoang
Le Giang P.
897
Nguyen Thanh Nhan
Nguyen Thai Quoc Cuong
1925
Tran Trung Kien
Nguyen Tien Linh
2217
Luong N. L.
Mach Ngoc Ha
6866
Du Hoc Phan
Pham Duc Huy
1515
Van Trieu Nguyen
Hoang Phuc Tran
286
Tran Thanh Son
Dinh Thanh Binh
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 8.4 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 17 | Phạm lỗi | 0 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 26% | 28% | 1~15 | 7% | 18% |
| 10% | 8% | 16~30 | 9% | 11% |
| 13% | 14% | 31~45 | 20% | 11% |
| 10% | 22% | 46~60 | 13% | 20% |
| 10% | 8% | 61~75 | 15% | 6% |
| 28% | 17% | 76~90 | 33% | 31% |