KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division A
07/03 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
14-03
2026
Alania Vladikavkaz
Zenit-2 St.Petersburg
7 Ngày
RUS D3A
Cách đây
21-03
2026
Zenit-2 St.Petersburg
Dynamo Kirov
14 Ngày
RUS D3A
Cách đây
28-03
2026
Dinamo Vladivostok
Zenit-2 St.Petersburg
21 Ngày
RUS D3A
Cách đây
14-03
2026
Dinamo Briansk
Dynamo Kirov
7 Ngày
RUS D3A
Cách đây
21-03
2026
Amkar Perm
Dinamo Briansk
14 Ngày
RUS D3A
Cách đây
28-03
2026
Dinamo Briansk
FK Tyumen
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zenit-2 St.Petersburg và Dinamo Briansk vào 17:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90'
Ivan Maklakov
Kirill Kosarev
88'
86'
Denis Osokin
83'
Denis Osokin
78'
Dmitri Pikatov
Ivan Shilenok
45'
Konstantin Voinkov
21'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.3 |
| 0 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 12% | 4% |
| 16% | 9% | 16~30 | 4% | 19% |
| 16% | 11% | 31~45 | 16% | 19% |
| 8% | 20% | 46~60 | 8% | 28% |
| 19% | 18% | 61~75 | 8% | 9% |
| 25% | 20% | 76~90 | 52% | 19% |