KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
07/03 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
10-03
2026
FC Flora Tallinn
FC Nomme United
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
15-03
2026
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-03
2026
Harju JK Laagri
FC Flora Tallinn
15 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
Cách đây
10-03
2026
FC Flora Tallinn
FC Nomme United
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
14-03
2026
FC Nomme United
Vaprus Parnu
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-03
2026
FC Nomme United
Tartu JK Tammeka
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Flora Tallinn và FC Nomme United vào 17:30 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
61'
Owusu Dacosta
Mihhail Kolobov
49'
Taaniel UstaRauno Alliku
46'
Sander Alamaa
43'
Rauno Sappinen
6'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-2-1 Khách
99
Kaur Kivila
Purg G.
716
Veering R.
Chanda R.
555
Vaher A.
Yosuke Morishige
223
Kolobov M.
Palts M.
626
Tovstik S.
Laanelaid K.
2367
Antonov I.
Oostenbrink K.
268
Teevali T.
Frolov A.
1020
Zenjov S.
Jarvelaid H.
4529
Alamaa S.
Zakaria Beglarishvili
4911
Sappinen R.
Dacosta O.
169
Rauno Alliku
Kevin Matas
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 3.2 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 6.2 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7.2 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 52.7% | Kiểm soát bóng | 55.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 17% | 1~15 | 12% | 8% |
| 14% | 16% | 16~30 | 16% | 21% |
| 17% | 14% | 31~45 | 19% | 16% |
| 7% | 10% | 46~60 | 12% | 16% |
| 17% | 20% | 61~75 | 19% | 24% |
| 28% | 19% | 76~90 | 19% | 13% |