KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
07/03 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Kucukcekmece
Bulvarspor
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Fethiye
Bulvarspor
18 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
29-03
2026
Bulvarspor
Silivrispor
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Yesil Yalova FK
Silivrispor
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Nilufer Belediye
Yesil Yalova FK
18 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
29-03
2026
Yesil Yalova FK
1926 Polatli Belediye
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bulvarspor và Yesil Yalova FK vào 17:30 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
76
Servet FidanEge Bilim
27
Ege Bilim
Salih PolatdemirMutlu Aksu Dogan
2
Taha Ozmert
53
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 3.9 | Phạt góc | 4 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11 |
| 45.6% | Kiểm soát bóng | 45% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 4% | 1~15 | 5% | 18% |
| 15% | 20% | 16~30 | 6% | 12% |
| 23% | 20% | 31~45 | 22% | 25% |
| 5% | 17% | 46~60 | 25% | 25% |
| 15% | 8% | 61~75 | 16% | 9% |
| 23% | 28% | 76~90 | 23% | 9% |