KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
07/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
12-03
2026
FK Riteriai
Dziugas Telsiai
4 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
22-03
2026
Transinvest Vilnius
Dziugas Telsiai
15 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
10-03
2026
Kauno Zalgiris
Baltija Panevezys
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Siauliai
Kauno Zalgiris
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
21-03
2026
Kauno Zalgiris
Suduva
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dziugas Telsiai và Kauno Zalgiris vào 18:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas Ankudinovas
33'
Valentino Vermeulen
30'
8'
Fabien OuregaYukiyoshi Karashima
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Paukste M.
Svedkauskas T.
5546
Jakub Wawszczyk
Tautvydas Burdzilauskas
223
Ibrahim Cisse
Anton Tolordava
34
Sane B.
Hernandez A.
232
Vermeulen V.
Iyobosa Edokpolor N.
3714
Zevzikovas D.
Leo Ribeiro
1510
Piliukaitis V.
Sirgedas G.
1033
Lukas Ankudinovas
Karashima Y.
877
Marchuk A.
Ourega F.
708
Bunchukov D.
Ikaunieks D.
990
Ronald Sobowale
Benchaib A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 5.9 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 3.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 13 | Phạm lỗi | 22 |
| 51.1% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 5% | 1~15 | 2% | 13% |
| 13% | 19% | 16~30 | 22% | 6% |
| 21% | 19% | 31~45 | 30% | 13% |
| 28% | 21% | 46~60 | 16% | 31% |
| 15% | 5% | 61~75 | 10% | 10% |
| 13% | 27% | 76~90 | 16% | 24% |