KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
07/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-03
2026
FK Yelimay Semey
Altay FK
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
22-03
2026
Altay FK
FK Kaspyi Aktau
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
04-04
2026
Irtysh Pavlodar
Altay FK
28 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
16-03
2026
FC Kairat Almaty
FK Aktobe
9 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
21-03
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
FC Kairat Almaty
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
04-04
2026
FC Kairat Almaty
FC Astana
28 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Altay FK và FC Kairat Almaty vào 18:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86
RicardinhoOiva Jukkola
Zhannur Kukeev
76
Elisey GorshunovDragan Stoisavljevic
66
60
Dastan SatpayevEdmilson de Paula Santos Filho
Abylkhair AliakbarIvan Konovalov
46
64
JorginhoErkin Tapalov
Sergey IvanovGavril Kan
76
Denis MitrofanovSaif Popov
81
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
13
Konovalov I.
Temirlan Anarbekov
123
Kenzhegulov D.
Tapalov E.
204
Micevic N.
Shirobokov A.
253
Odeoibo S.
Damir Kasabulat
415
Schmidt D.
Mata L.
311
Ibragim Dadaev
Oksanen J.
1321
Jambor N.
Glazer D.
1818
Aleksandr Mrynskiy
247
Kan G.
Jukkola O.
1999
Stoisavljevic D.
Jorginho
777
Saif Popov
Edmilson de Paula Santos Filho
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.9 |
| 18.4 | Sút cầu môn(OT) | 16.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 14% | 1~15 | 14% | 12% |
| 10% | 17% | 16~30 | 14% | 7% |
| 15% | 23% | 31~45 | 20% | 17% |
| 15% | 17% | 46~60 | 14% | 12% |
| 18% | 6% | 61~75 | 14% | 28% |
| 22% | 21% | 76~90 | 20% | 20% |