KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
U19 A League Hungary
07/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
U19 A League Hungary
Cách đây
21-03
2026
U19 Puskas Akademia Fehervar
U19 Diosgyor VTK
14 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
04-04
2026
U19 Diosgyor VTK
U19 Illes Akademia Haladas
27 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
11-04
2026
Gyori ETO FC U19
U19 Diosgyor VTK
34 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
21-03
2026
Vasas Budapest U19
Szeged-Csanad Grosics U19
13 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
04-04
2026
Budapest Honved U19
Vasas Budapest U19
27 Ngày
U19 A League Hungary
Cách đây
11-04
2026
Vasas Budapest U19
U19 Debreceni VSC
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U19 Diosgyor VTK và Vasas Budapest U19 vào 18:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
52'
44'
22'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 6.9 |
| 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 0.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 57% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 12% | 4% |
| 14% | 16% | 16~30 | 12% | 19% |
| 18% | 22% | 31~45 | 8% | 21% |
| 24% | 9% | 46~60 | 18% | 10% |
| 16% | 24% | 61~75 | 28% | 8% |
| 18% | 12% | 76~90 | 20% | 34% |