KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thái Lan
07/03 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
15-03
2026
Kasetsart FC
Rasi Salai United
8 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
21-03
2026
Rasi Salai United
Phrae United FC
14 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
04-04
2026
JL Chiangmai United FC
Rasi Salai United
28 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
13-03
2026
Khonkaen United
Nakhon Pathom FC
6 Ngày
Thailand League Cup
Cách đây
18-03
2026
Port FC
Khonkaen United
11 Ngày
Hạng Nhất Thái Lan
Cách đây
22-03
2026
Khonkaen United
JL Chiangmai United FC
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rasi Salai United và Khonkaen United vào 18:00 ngày 07/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nattapon Yongsakool
77
6
Amadou Ouattara
Alberto Moreira
31
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 2.1 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 6 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 13% | 11% |
| 3% | 16% | 16~30 | 20% | 5% |
| 21% | 13% | 31~45 | 6% | 23% |
| 14% | 10% | 46~60 | 10% | 15% |
| 15% | 10% | 61~75 | 16% | 17% |
| 40% | 30% | 76~90 | 33% | 25% |