KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
11/03 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Bucaspor 1928
24 Erzincanspor
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
24 Erzincanspor
Kepez Belediyespor
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
29-03
2026
Inegolspor
24 Erzincanspor
18 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Beykozspor 1908
Adana 1954
4 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
25-03
2026
Elazigspor
Beykozspor 1908
14 Ngày
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
29-03
2026
Beykozspor 1908
Ankaragucu
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa 24 Erzincanspor và Beykozspor 1908 vào 17:30 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ahmet Dereli
59'
Ahmet DereliAli Sefer
55'
Kubilay Akyuz
52'
Tayyip Ebrar Cumur
35'
33'
Savas Yorulmaz
21'
Erhan Kara
Ercan Yazici
12'
8'
Muhammed Enes Durmus
Ebrar Cumur
4'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.7 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 9.2 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 11% | 1~15 | 13% | 10% |
| 15% | 5% | 16~30 | 13% | 12% |
| 7% | 22% | 31~45 | 20% | 19% |
| 21% | 5% | 46~60 | 11% | 16% |
| 18% | 28% | 61~75 | 18% | 8% |
| 21% | 25% | 76~90 | 20% | 32% |