KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11/03 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Sivasspor
Umraniyespor
3 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
21-03
2026
Umraniyespor
Pendikspor
10 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-04
2026
Bodrumspor
Umraniyespor
25 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
15-03
2026
Erzurum BB
Hatayspor
3 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-03
2026
Erokspor
Erzurum BB
11 Ngày
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-04
2026
Erzurum BB
76 Igdir Belediye spor
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Umraniyespor và Erzurum BB vào 20:00 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Eren TozluCheikne Sylla
Ali Turap Bulbul
89'
Yusuf Deniz SasBernardo Sousa
84'
Oguz YildirimEmre Kaplan
84'
80'
Cengizhan BayrakMartin Rodriguez
Jurgen BardhiSerkan Goksu
78'
Engjell HotiAtalay Babacan
78'
74'
Fernando Andrade dos SantosGuram Giorbelidze
74'
Adem Eren KabakSefa Akgun
Toheeb Adeola KosokoBaris Ekincier
74'
Bernardo SousaBatuhan Celik
73'
Emre KaplanTomislav Glumac
67'
64'
Cheikne SyllaGiovanni Crociata
64'
Benhur KeserMustafa Fettahoglu
Emre KaplanBernardo Sousa
63'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
35
Topaloglu C.
Orbanic M.
3175
Kaplan E.
Ovacikli O.
5344
Glumac T.
Yumlu M.
2214
Yusuf Kocaturk
Kirtay Y.
381
Bulbul A. T.
Giorbelidze G.
1520
Babacan A.
Baiye B.
688
Andrej Djokanovic
Fettahoglu M.
998
Goksu S.
Crociata G.
2411
Ekincier B.
Sefa Akgün
89
Celik B.
Rodriguez M.
6577
Bernardo Sousa
Tozlu E.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 3.6 |
| 1 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 57.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 11% | 1~15 | 10% | 12% |
| 11% | 7% | 16~30 | 10% | 8% |
| 19% | 15% | 31~45 | 21% | 25% |
| 19% | 11% | 46~60 | 8% | 16% |
| 11% | 15% | 61~75 | 17% | 20% |
| 19% | 36% | 76~90 | 31% | 16% |