KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
11/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
17-03
2026
FK Zalgiris Vilnius
Transinvest Vilnius
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
22-03
2026
Transinvest Vilnius
Dziugas Telsiai
11 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
04-04
2026
Hegelmann Litauen
Transinvest Vilnius
23 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
15-03
2026
Banga Gargzdai
Dziugas Telsiai
3 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
21-03
2026
Banga Gargzdai
Baltija Panevezys
10 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
04-04
2026
Siauliai
Banga Gargzdai
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TransINVEST Vilnius và Banga Gargzdai vào 20:30 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Umaro CandeNatanas Zebrauskas
86'
Valdas Antuzis
Domantas SlutaDenis Bosnjak
80'
Edvinas KloniunasDominykas Barauskas
76'
67'
Sidas PraleikaAaron Appiah
67'
Vaidas MagdusauskasPamilerin Olugbogi
67'
Maksim AndrejevDovydas Norvilas
Xabi Auzmendi
67'
Stevenson Jeudi
64'
Oluwatomisin A. A.Stefan Milosevic
61'
48'
Stevenson JeudiYegor Glushach
46'
32'
Aaron Appiah
Yegor Glushach
29'
Nana Dwomoh Akosah Bempah
25'
Denis Bosnjak
25'
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-5-2 Khách
1
Virvilas J.
Volodymyr Krynsky
1433
Barauskas D.
Ricardo Oliver Henning
2793
Girdvainis E.
Malzinskas D.
319
Boateng O.
Junior Simao
632
Musolitin M.
Zebrauskas N.
137
Denis Bosnjak
Filipavicius R.
116
Iker Bilbao
Norvilas D.
711
Nana Dwomoh Akosah Bempah
Olugbogi P.
998
Glushach Y.
Antuzis V.
199
Milosevic S.
Venckus I.
7723
Xabi Auzmendi
Aaron Appiah
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 6.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 10% | 7% |
| 12% | 26% | 16~30 | 13% | 10% |
| 22% | 12% | 31~45 | 26% | 21% |
| 16% | 19% | 46~60 | 20% | 13% |
| 13% | 17% | 61~75 | 13% | 23% |
| 23% | 14% | 76~90 | 16% | 23% |