KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
11/03 20:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-04
2026
Dewa United FC
PSIM Yogyakarta
22 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
10-04
2026
PSIM Yogyakarta
PSM Makassar
29 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
17-04
2026
Bhayangkara Solo FC
PSIM Yogyakarta
36 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
06-04
2026
Persik Kediri
Persijap Jepara
25 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
11-04
2026
Persijap Jepara
Bhayangkara Solo FC
30 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
20-04
2026
Semen Padang
Persijap Jepara
39 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PSIM Yogyakarta và Persijap Jepara vào 20:30 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Ambrizal UmanailoLucas Morelatto
Andi IrfanRiyatno Abiyoso
90+7'
90'
Firman RamadhanIker Guarrotxena Vallejo
Nermin HaljetaDeri Corfe
83'
Donny WarmerdamRakhmatsho Rakhmatzoda
83'
81'
Borja Herrera
Ze Valente
74'
rio hardiawanRaka Cahyana
70'
64'
Iker Guarrotxena Vallejo
46'
Ambrizal UmanailoRahmat Hidayat
46'
Dicky Kurniawan ArifinMuhammad Adzikry Fadlillah
Ze Valente
37'
Ezequiel VidalRiyatno Abiyoso
16'
3'
Đội hình
Chủ 4-2-1-3
4-4-2 Khách
19
Cahya Supriadi
Muhammad Ardiansyah
13
Yamadera Y.
Hidayat R.
142
van den Avert J.
Brito D.
264
Franco Ramos Mingo
Ndom A.
4515
Cahyana R.
Buyung Ismu Lessy
7863
Rakhmatsho Rakhmatzoda
Morelatto L.
808
Sheva S.
Muhammad Adzikry Fadlillah
7110
Ze Valente
Martinez B.
1027
Riyatno Abiyoso
Carlos Franca
957
Deri Corfe
Guarrotxena I.
3411
Vidal E.
Borja Herrera
88Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 7% | 15% |
| 2% | 2% | 16~30 | 14% | 11% |
| 14% | 23% | 31~45 | 21% | 17% |
| 12% | 10% | 46~60 | 14% | 11% |
| 25% | 18% | 61~75 | 16% | 7% |
| 29% | 31% | 76~90 | 26% | 35% |