KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
11/03 21:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
20-03
2026
Neftchi Fargona
Lokomotiv Tashkent
9 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-04
2026
Kuruvchi Bunyodkor
Lokomotiv Tashkent
22 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
07-04
2026
Lokomotiv Tashkent
Xorazm Urganch
27 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
18-03
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Navbahor Namangan
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-04
2026
FK Sogdiana Jizak
Kuruvchi Kokand Qoqon
22 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
07-04
2026
Kuruvchi Kokand Qoqon
Nasaf Qarshi
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lokomotiv Tashkent và Kuruvchi Kokand Qoqon vào 21:30 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Asliddin ToshtemirovSylvanus Nimely
86'
Shota GvazavaIkboldzhon Malikdzhonov
80'
Mukhammadanas KhasanovJavokhir Khusanov
80'
Javokhir SidikovYegor Kondratyuk
80'
Shakhzod AkromovShohruh Gadoev
Lazizbek MirzaevMukhammadali Reimov
79'
Jovan NisicSardor Mirzayev
79'
Shodiyor ShodiboevKuvonchbek Abraev
68'
Nurlan IbraimovSukhrob Nurullaev
68'
Shukhrat MukhammadievAnzur Ismailov
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Kozlov A.
Rustam Nartadzhiev
126
Yuldashev A.
Zafar Khakimov
155
Ismailov A.
Giorgadze A.
4415
Susnjar A.
Yakubov J.
533
Zoteev O.
Salimov A.
670
Reimov M.
Javokhir Khusanov
814
Ivanov N.
Malikdzhonov I.
209
Nurulloev S.
Gulyamov G.
2117
Mirzayev S.
Gadoev S.
107
Kuvonchbek Abraev
Nimely S.
1111
Abdukholikov T.
Kondratyuk Y.
69Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.7 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 2.5 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 18 | Phạm lỗi | 0 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 16% | 11% |
| 11% | 12% | 16~30 | 20% | 20% |
| 20% | 18% | 31~45 | 0% | 18% |
| 18% | 6% | 46~60 | 26% | 15% |
| 20% | 15% | 61~75 | 13% | 11% |
| 18% | 31% | 76~90 | 23% | 22% |