KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Uzbekistan Super League
11/03 21:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Uzbekistan Super League
Cách đây
19-03
2026
Buxoro FK
Dinamo Samarkand
8 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
04-04
2026
Termez Surkhon
Buxoro FK
24 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
07-04
2026
Buxoro FK
Qizilqum Zarafshon
27 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
18-03
2026
Xorazm Urganch
Kuruvchi Bunyodkor
7 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
02-04
2026
Xorazm Urganch
Dinamo Samarkand
22 Ngày
Uzbekistan Super League
Cách đây
07-04
2026
Lokomotiv Tashkent
Xorazm Urganch
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Buxoro FK và Xorazm Urganch vào 21:45 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mikheil BasheleishviliSherzod Esanov
84'
83'
Boubacar TraoreLhery Y.
76'
Rafael Sabino dos Santos
Asad JoraboevDominik Begic
67'
58'
Azizjon Akhrorov
Javohir Roziyev
54'
50'
Azizjon Akhrorov
Vladimir Rodic
36'
Shakhzod Ubaydullaev
7'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
12
Khamroev U.
Nikola Stosic
3397
Jurabekov S.
Azizbek Pirmukhamedov
152
Filipovic V.
Otakhonov A.
67
Mukhtarov K.
Rom M.
2527
Yuldoshev M.
Sunnatillokh Khamidzhonov
2217
Roziyev J.
Sabino R.
966
Khayrullaev R.
Alves Lucio E. L.
1325
Sherzod Esanov
Ortikboev D.
278
Rodic V.
Akhrorov A.
7988
Dominik Begic
Lhery Y.
1010
Shakhzod Ubaydullaev
Temur Ismoilov
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 5.5 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 5.2 | Phạt góc | 2.3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 6 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 12% | 16% |
| 10% | 12% | 16~30 | 17% | 9% |
| 29% | 27% | 31~45 | 9% | 13% |
| 8% | 9% | 46~60 | 21% | 9% |
| 16% | 18% | 61~75 | 17% | 11% |
| 16% | 18% | 76~90 | 21% | 39% |