KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
15-03
2026
FC Metalurgi Rustavi
FC Gagra
4 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
21-03
2026
FC Gagra
FC Saburtalo Tbilisi
9 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
04-04
2026
Dila Gori
FC Gagra
23 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
16-03
2026
Spaeri FC
Samgurali Tskh
5 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
21-03
2026
Dinamo Batumi
Spaeri FC
9 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
04-04
2026
Fc Meshakhte Tkibuli
Spaeri FC
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Gagra và Spaeri FC vào 23:00 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Augusto Jose Santos Porfirio
77'
77'
Saba Gegiadze
73'
Nikoloz Kentchadze
71'
Giorgi Pirtakhia
Illya Skrypnyk
63'
Mate Tsintsadze
57'
32'
Gocha TsirdavaPapuna Poniava
14'
Tamaz TsetskhladzeSaba Gegiadze
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 7.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.1 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 53.5% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 6% | 15% |
| 12% | 13% | 16~30 | 14% | 13% |
| 15% | 13% | 31~45 | 22% | 15% |
| 22% | 15% | 46~60 | 8% | 8% |
| 7% | 27% | 61~75 | 12% | 19% |
| 30% | 13% | 76~90 | 33% | 28% |