KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
11/03 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
22-03
2026
Charleston Battery
Birmingham Legion
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
05-04
2026
Loudoun United
Birmingham Legion
24 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
12-04
2026
Birmingham Legion
Pittsburgh Riverhounds
31 Ngày
Cup Mỹ Mở rộng
Cách đây
19-03
2026
FC Motown
Hartford Athletic
7 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
22-03
2026
Brooklyn FC
Hartford Athletic
10 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
29-03
2026
Hartford Athletic
Indy Eleven
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham Legion và Hartford Athletic vào 23:00 ngày 11/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+8'
Adrian Diz Pe
90+2'
Sebastian Anderson
Leo Duru
78'
77'
Britton Fischer
74'
Sadat Anaku
Leo Duru
70'
Romario Williams
63'
49'
Junior Moreira
45'
Beverly Makangila

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua1.8
12Sút cầu môn(OT)15.8
3.3Phạt góc3
2.1Thẻ vàng2.5
12.5Phạm lỗi12.5
46.6%Kiểm soát bóng39.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%8%1~156%13%
15%18%16~3022%11%
5%14%31~4518%16%
12%16%46~6016%18%
22%8%61~7518%6%
27%32%76~9018%25%