KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Đức DFB Pokal Nữ
12/03 00:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Carl Zeiss Jena (W)
Nữ Hamburger
3 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
21-03
2026
Nữ Eintracht Frankfurt
Nữ Hamburger
9 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
31-03
2026
Nữ Hamburger
Nữ Bayer Leverkusen
18 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
15-03
2026
Nữ Koln
Nữ Bayern Munich
3 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
21-03
2026
Nữ SG Essen-Schonebeck
Nữ Bayern Munich
9 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
Cách đây
28-03
2026
Nữ Bayern Munich
Nữ Nurnberg
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Hamburger và Nữ Bayern Munich vào 00:30 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Natalia Padilla-Bidas
90+3'
Vanessa Gilles
88'
Natalia Padilla-Bidas
66'
Franziska Kett
21'
14'
Barbara Dunst
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng4.1
2.2Bàn thua0.5
16.6Sút cầu môn(OT)5.3
3.9Phạt góc6.3
1.4Thẻ vàng1.3
9.5Phạm lỗi8.4
38.2%Kiểm soát bóng67.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%10%1~1512%25%
12%17%16~3021%17%
10%14%31~455%21%
19%17%46~6014%10%
25%17%61~7516%0%
27%23%76~9030%25%