KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
12/03 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
14-03
2026
Nữ Atletico de Madrid
Nữ CDEF Logrono
2 Ngày
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
Cách đây
18-03
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ Atletico de Madrid
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
22-03
2026
Nữ Alhama CF
Nữ Atletico de Madrid
10 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
14-03
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ Levante UD
2 Ngày
Cúp Spanish Queen Tây Ban Nha
Cách đây
18-03
2026
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
Nữ Atletico de Madrid
6 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
22-03
2026
Nữ CDEF Logrono
Nữ UD Granadilla Tenerife Sur
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Atletico de Madrid và Nữ UD Granadilla Tenerife Sur vào 01:00 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Violeta Garcia
Giovana Queiroz Costa
83'
Giovana Queiroz Costa
75'
72'
69'
Luany
69'
Lauren Eduarda Leal Costa
67'
62'
Paulina GRAMAGLIA
36'
13'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.6 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 20% | 1~15 | 18% | 18% |
| 10% | 14% | 16~30 | 16% | 9% |
| 14% | 18% | 31~45 | 18% | 18% |
| 19% | 8% | 46~60 | 14% | 24% |
| 16% | 20% | 61~75 | 14% | 0% |
| 21% | 20% | 76~90 | 20% | 30% |