KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
12/03 02:45
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Birmingham
Sheffield United
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-03
2026
Derby County
Birmingham
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
03-04
2026
Birmingham
Blackburn Rovers
22 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Leicester City
Queens Park Rangers
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-03
2026
Queens Park Rangers
Portsmouth
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
03-04
2026
Queens Park Rangers
Watford
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Birmingham và Queens Park Rangers vào 02:45 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Demarai Gray
90+7'
Kyogo FuruhashiJay Stansfield
90+2'
James Beadle
81'
79'
Isaac HaydenJake Clarke-Salter
Carlos VicentePatrick Roberts
76'
Kanya FujimotoMarvin Ducksch
76'
70'
Kwame PokuPaul Smyth
Jonathan PanzoEthan Laird
64'
Demarai GrayIbrahim Osman
64'
58'
Rhys Norrington-DaviesSteve Cook
46'
Kieran MorganJonathan Varane
46'
Rayan KolliKoki Saito
Ethan Laird
45'
Ibrahim Osman
25'
Patrick RobertsIbrahim Osman
6'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
25
J.Beadle
Walsh J.
132
Laird E.
Mbengue A. S.
276
Robinson J.
Dunne J.
34
Klarer C.
Cook S.
524
Iwata T.
Clarke-Salter J.
614
Romero J.
Vale H.
208
Paik Seung-Ho
Edwards R.
3717
Osman I.
Varane J.
4033
Ducksch M.
Smyth P.
1116
Roberts P.
Kone
2228
Stansfield J.
Saito K.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.9 |
| 7.2 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 54.9% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 10% | 1~15 | 18% | 10% |
| 15% | 8% | 16~30 | 18% | 12% |
| 17% | 21% | 31~45 | 18% | 26% |
| 15% | 6% | 46~60 | 16% | 24% |
| 15% | 21% | 61~75 | 13% | 12% |
| 20% | 30% | 76~90 | 13% | 12% |