KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
12/03 03:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Coventry
Southampton
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-03
2026
Swansea City
Coventry
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
03-04
2026
Coventry
Derby County
22 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
14-03
2026
Norwich City
Preston North End
2 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
21-03
2026
Preston North End
Stoke City
9 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
03-04
2026
Leicester City
Preston North End
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Coventry và Preston North End vào 03:00 ngày 12/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jahnoah MarkeloBrandon Thomas-Asante
79'
73'
Andrija VukcevicThierry Small
Josh EcclesEphron Mason-Clarke
66'
65'
Andy MoranAlfie Devine
65'
Brad PottsPol Valentin
Victor TorpFrank Ogochukwu Onyeka
61'
Kaine HaydenMilan van Ewijk
61'
Romain EsseTatsuhiro Sakamoto
60'
Matt Grimes
50'
46'
Jordan ThompsonAlistair Mccann
46'
Lewis DobbinDaniel Jebbison
Brandon Thomas-Asante
34'
Tatsuhiro Sakamoto
17'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
5-3-2 Khách
19
Rushworth C.
Iversen D.
13
Dasilva J.
Valentin P.
215
Kitching L.
O.Offiah
4226
Woolfenden L.
Storey J.
1427
van Ewijk M.
Hughes A.
166
Grimes M.
Small T.
2616
Onyeka F.
McCann A.
810
Mason-Clark E.
Whiteman B.
423
Thomas-Asante B.
Devine A.
217
Sakamoto T.
Osmajic M.
289
Simms E.
Jebbison D.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.8 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 5 | Phạt góc | 5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 47.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 19% | 1~15 | 12% | 15% |
| 8% | 16% | 16~30 | 9% | 7% |
| 20% | 11% | 31~45 | 12% | 22% |
| 21% | 13% | 46~60 | 18% | 17% |
| 11% | 13% | 61~75 | 28% | 15% |
| 21% | 25% | 76~90 | 18% | 22% |