KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Argentina Primera B
24/03 01:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Argentina Primera B
Cách đây
29-03
2026
San Martin Burzaco
Sportivo Dock Sud
5 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
05-04
2026
Sportivo Dock Sud
Sportivo Italiano
12 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
12-04
2026
Deportivo Camioneros
Sportivo Dock Sud
19 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
29-03
2026
Villa San Carlos
Comunicaciones BsAs
4 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
05-04
2026
Defensores Unidos
Villa San Carlos
12 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
12-04
2026
Villa San Carlos
Argentino de Quilmes
19 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sportivo Dock Sud và Villa San Carlos vào 01:30 ngày 24/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bruno Villalba
83'
79'
Franco Mussis
69'
58'
Ezequiel Melillo
Gonzalo Gomez
56'
Pablo Ignacio Desposito
55'
45'
Juan Villagra
Federico Otero
30'
Federico Otero
29'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1
1.3Bàn thua1.2
8.8Bị sút trúng mục tiêu12.7
4.5Phạt góc3.5
3.1Thẻ vàng2.2
13.5Phạm lỗi12.4
49.3%Kiểm soát bóng49.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%13%1~1515%2%
18%22%16~305%21%
25%13%31~4525%14%
9%11%46~6015%11%
9%13%61~7515%16%
18%25%76~9025%33%