KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spanish Bizkaia-Tercera Division
15/03 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
22-03
2026
Athletic Torrellano
UD Alzira
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
29-03
2026
UD Alzira
Recambios Colon CD
13 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
05-04
2026
CD Roda
UD Alzira
20 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
22-03
2026
UD Levante B
UD Vall De Uxo
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
29-03
2026
CD Utiel
UD Levante B
13 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
05-04
2026
UD Levante B
CD Bunol
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa UD Alzira và UD Levante B vào 23:30 ngày 15/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
27'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.9 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 56.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 7% | 17% |
| 10% | 6% | 16~30 | 7% | 25% |
| 21% | 24% | 31~45 | 21% | 14% |
| 7% | 18% | 46~60 | 17% | 17% |
| 7% | 16% | 61~75 | 13% | 0% |
| 35% | 24% | 76~90 | 31% | 25% |