KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Paris FC
Le Havre
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-04
2026
Le Havre
Auxerre
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-04
2026
Nice
Le Havre
27 Ngày
Europa League
Cách đây
20-03
2026
Lyonnais
Celta Vigo
4 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Lyonnais
AS Monaco
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-04
2026
Angers SCO
Lyonnais
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Le Havre và Lyonnais vào 23:15 ngày 15/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mory Diaw
88'
Kenny QuetantSofiane Boufal
84'
83'
Tanner Tessmann
80'
Steeve KangoNicolas Tagliafico
80'
Rachid GhezzalEndrick Felipe Moreira de Sousa
80'
Hamdani A.Hans Hateboer
72'
Noah NarteyOrel Mangala
Yanis ZouaouiEnzo Koffi
68'
Yassine KechtaMbwana Samatta
63'
58'
Roman YaremchukAdam Karabec
Stephan Zagadou
55'
42'
Nicolas Tagliafico
42'
Adam Karabec
Đội hình
Chủ 4-1-3-2
4-2-3-1 Khách
99
Diaw M.
Descamps R.
4027
E.Koffi
Hateboer H.
3393
Sangante A.
Tessmann T.
629
S.Zagadou
Niakhate M.
197
Nego L.
Tagliafico N.
315
Seko A.
Morton T.
2314
Ndiaye R.
Mangala O.
517
Boufal S.
Karabec A.
719
Gourna-Douath L.
Tolisso C.
845
Soumare I.
Abner
1625
Samatta M.
Endrick
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 11.1 |
| 4.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 55.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 16% | 1~15 | 15% | 6% |
| 14% | 9% | 16~30 | 10% | 21% |
| 14% | 19% | 31~45 | 19% | 24% |
| 17% | 19% | 46~60 | 10% | 9% |
| 21% | 8% | 61~75 | 19% | 12% |
| 28% | 26% | 76~90 | 23% | 27% |