KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
22-03
2026
Stade Rennais FC
Metz
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
05-04
2026
Metz
Nantes
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
11-04
2026
Marseille
Metz
26 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
21-03
2026
Toulouse
Lorient
5 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
04-04
2026
Paris Saint Germain
Toulouse
19 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
12-04
2026
Toulouse
Lille OSC
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Toulouse vào 23:15 ngày 15/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Emersonn
90+9'
Mario SauerAron Donnum
90+5'
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Lucas MichalBouna Sarr
89'
Giorgi Abuashvili
88'
76'
Seny KoumbassaSantiago Hidalgo
Terry YegbeUrie-Michel Mboula
76'
Giorgi AbuashviliKouao Kouao Koffi
71'
Alpha ToureJessy Deminguet
70'
Habib Diallo
70'
65'
Mario SauerAlexis Vossah
64'
EmersonnJacen Russell-Rowe
60'
Kjetil HaugGuillaume Restes
Bouna Sarr
58'
45+3'
Yann GbohoWaren Hakon Christofer Kamanzi
34'
Alexis Vossah
Kouao Kouao Koffi
31'
Giorgi Tsitaishvili
30'
14'
Yann GbohoSantiago Hidalgo
6'
Aron DonnumPape Diop
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
J.Fischer
G.Restes
12
Colin M.
Sidibe D.
194
Mboula U.
McKenzie M.
338
S.Sané
Nicolaisen R.
239
Kouao K.
Donnum A.
1520
Deminguet J.
Vossah A.
455
Gbamin J.
P.Diop
187
Tsitaishvili G.
W.Kamanzi
1210
Hein G.
Hidalgo S.
1170
Sarr B.
Russell-Rowe J.
1334
Mbala N.
Gboho Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.8 | Sút cầu môn(OT) | 9.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 51.4% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 15% | 13% |
| 11% | 9% | 16~30 | 13% | 11% |
| 11% | 14% | 31~45 | 19% | 18% |
| 8% | 21% | 46~60 | 15% | 16% |
| 11% | 12% | 61~75 | 10% | 11% |
| 47% | 29% | 76~90 | 26% | 20% |