KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
15/03 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-03
2026
Arzignano Valchiampo
Cittadella
7 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
29-03
2026
Cittadella
Calcio Lecco
14 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
04-04
2026
Brescia
Cittadella
20 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-03
2026
Inter Milan U23
AC Dolomiti Bellunesi
7 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
29-03
2026
AC Dolomiti Bellunesi
Arzignano Valchiampo
14 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
04-04
2026
Giana Erminio
AC Dolomiti Bellunesi
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cittadella và AC Dolomiti Bellunesi vào 23:30 ngày 15/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Davide Diaw
90+4'
Davide Diaw
87'
Cristian Bunino
62'
49'
Tommaso Pittino
46'
32'
Tommaso Pittino
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 2.2 |
| 10.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 51.2% | Phạm lỗi | 45.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 17% | 7% |
| 5% | 9% | 16~30 | 5% | 21% |
| 10% | 24% | 31~45 | 14% | 17% |
| 20% | 18% | 46~60 | 11% | 17% |
| 23% | 9% | 61~75 | 8% | 17% |
| 30% | 27% | 76~90 | 42% | 17% |