KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Ai Cập
18/03 02:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ai Cập
Cách đây
21-03
2026
Arab Contractors
Petrojet FC
3 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
06-04
2026
Kahraba Ismailia
Petrojet FC
19 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
10-04
2026
Petrojet FC
ZED FC
22 Ngày
CAF Champions League
Cách đây
21-03
2026
Pyramids FC
Forces Armee Royales Rabat
3 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
07-04
2026
Pyramids FC
Al Masry
20 Ngày
VĐQG Ai Cập
Cách đây
24-04
2026
Zamalek
Pyramids FC
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Petrojet FC và Pyramids FC vào 02:30 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Mostafa Fathi
Amar Hamdi
84'
81'
Fiston Mayele
69'
Mohamed Chibi
39'
Odeh Al Fakhouri
28'
Mahmoud ZalakaAhmed Samy
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.2 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 53.6% | Kiểm soát bóng | 56.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 12% | 9% |
| 23% | 12% | 16~30 | 7% | 21% |
| 25% | 12% | 31~45 | 10% | 29% |
| 0% | 20% | 46~60 | 33% | 19% |
| 6% | 14% | 61~75 | 12% | 7% |
| 34% | 27% | 76~90 | 23% | 12% |