KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

England U21 Professional Development League 2
17/03 22:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
31-03
2026
U21 Cardiff City
U21 Hull City
13 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
06-04
2026
U21 Brentford
U21 Cardiff City
19 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
10-04
2026
U21 Sheffield Wed
U21 Cardiff City
23 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
24-03
2026
Fleetwood Town U21
U21 Millwall
6 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
31-03
2026
U21 Brentford
Fleetwood Town U21
13 Ngày
England U21 Professional Development League 2
Cách đây
14-04
2026
Fleetwood Town U21
U21 Swansea City
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U21 Cardiff City và Fleetwood Town U21 vào 22:00 ngày 17/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
66
10
25

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.9
1.2Bàn thua2.6
12Bị sút trúng mục tiêu10
4.3Phạt góc4
1.7Thẻ vàng1.1
11.8Phạm lỗi12.5
51.6%Kiểm soát bóng49.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1511%8%
6%21%16~3022%14%
18%10%31~4511%17%
17%13%46~6015%17%
25%15%61~7518%16%
17%26%76~9020%25%