KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Algerian
Cách đây
03-04
2026
CS Constantine
MC Oran
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
10-04
2026
MC Oran
MB Rouissat
23 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-04
2026
ES Setif
MC Oran
30 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
03-04
2026
El Bayadh
JS Kabylie
16 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
10-04
2026
MC Alger
El Bayadh
23 Ngày
VĐQG Algerian
Cách đây
17-04
2026
El Bayadh
Paradou AC
30 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MC Oran và El Bayadh vào 04:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
80'
80'
79'
Ahmed Kerroum
75'
28'
28'
Đội hình
Chủ
Khách
24
Kerroum A.
Abdennasser Djoudar
2520
Mokhtar Belkhiter
Barkat A.
191
Zeghba M.
Islam Eddine Kaidi
1827
Yacine Aliane
Marwani M.
48
Aguieb J.
Oussama Yerou
1412
Kaddour O.
Belmiloud K.
1715
Mohutsiwa G.
Belkhadem M.
1521
Mouley A.
Zahreddine Benabda
204
Bourdim A.
Abdellah Meddah
2323
Abderrahim Hamra
Atallah I.
2711
Traore B.
mortada keniche
8Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.8 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 47.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 9% | 1~15 | 14% | 12% |
| 9% | 4% | 16~30 | 5% | 20% |
| 18% | 9% | 31~45 | 29% | 15% |
| 18% | 23% | 46~60 | 11% | 17% |
| 16% | 19% | 61~75 | 20% | 10% |
| 27% | 28% | 76~90 | 17% | 25% |