KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/03 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-04
2026
Fenerbahce
Besiktas JK
19 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-04
2026
Kayserispor
Fenerbahce
26 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-04
2026
Fenerbahce
Rizespor
33 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
06-04
2026
B.B. Gaziantep
Alanyaspor
19 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
13-04
2026
Rizespor
B.B. Gaziantep
26 Ngày
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
20-04
2026
B.B. Gaziantep
Kayserispor
33 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Fenerbahce và B.B. Gaziantep vào 00:00 ngày 18/03, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Victor Ntino-Emo GidadoYusuf Kabadayi
Frederico Rodrigues SantosMatteo Guendouzi
84'
Ismail YuksekMarco Asensio Willemsen
84'
Nene DorgelesMarco Asensio Willemsen
79'
74'
Drissa CamaraKaramba Gassama
Muhammed Kerem AkturkogluAnthony Musaba
74'
Nene DorgelesMatteo Guendouzi
68'
Ngolo KanteMarco Asensio Willemsen
59'
Anderson Souza Conceicao TaliscaSidiki Cherif
58'
52'
Alexandru Maxim
51'
Alexandru Maxim
Mert MuldurLevent Munir Mercan
46'
Nene Dorgeles
44'
Nene Dorgeles
41'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
31
Ederson
M.Bozan
713
Brown A.
Sanuc T.
2324
Oosterwolde J.
Abena M.
1414
Demir Y. E.
Mujakic N.
522
Mercan L.
Perez L.
217
Kante N.
Kozlowski K.
106
Guendouzi M.
Kabasakal M.
620
Musaba A.
Karamba Gassama
1721
Asensio M.
Y.Kabadayi
3245
Dorgeles N.
Maxim A.
4426
S.Chérif
Bayo M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 7.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 9.8 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 21% | 14% |
| 15% | 14% | 16~30 | 21% | 18% |
| 21% | 28% | 31~45 | 18% | 6% |
| 13% | 8% | 46~60 | 15% | 10% |
| 16% | 22% | 61~75 | 12% | 16% |
| 23% | 16% | 76~90 | 9% | 34% |